miễn dịch học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về hệ thống miễn dịch: "miễn dịch học" là một chuyên ngành trong sinh học và y học, tập trung vào cấu trúc, chức năng, và cơ chế hoạt động của hệ thống miễn dịch trong cơ thể sinh vật, bao gồm cả cách cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, và các yếu tố lạ.
Ví dụ sử dụng
- (Miễn dịch học là cơ sở để tạo ra vắc-xin phòng bệnh.)
- (Sinh viên y khoa cần nghiên cứu ngành này để nắm rõ cách cơ thể tự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"miễn dịch học lâm sàng": ứng dụng của miễn dịch học trong chẩn đoán và điều trị bệnh.
- Miễn dịch học lâm sàng giúp xác định các rối loạn miễn dịch như dị ứng hay tự miễn. (Lĩnh vực này hỗ trợ chẩn đoán các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch.)
"miễn dịch học phân tử": nghiên cứu cơ chế miễn dịch ở cấp độ phân tử và tế bào.
- Miễn dịch học phân tử tập trung vào các tín hiệu hóa học và tương tác giữa các tế bào miễn dịch. (Ngành này khám phá các quá trình sinh học tinh vi trong hệ miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Miễn dịch (danh từ): khả năng cơ thể chống lại bệnh tật.
- Cơ thể có miễn dịch tự nhiên với một số bệnh. (Cơ thể có sức đề kháng bẩm sinh.)
Miễn dịch ký ức (danh từ): khả năng hệ miễn dịch ghi nhớ tác nhân gây bệnh để phản ứng nhanh hơn khi gặp lại.
- Vắc-xin tạo ra miễn dịch ký ức giúp cơ thể phòng bệnh lâu dài. (Vắc-xin kích thích trí nhớ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Khoa học miễn dịch: cách diễn đạt khác cho cùng một khái niệm.
- Immunology (thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong tài liệu chuyên ngành): tương đương với "miễn dịch học".
Thành ngữ liên quan
- Học miễn dịch học để hiểu sức khỏe: thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của miễn dịch học trong chăm sóc sức khỏe.
- Bác sĩ khuyên nên tìm hiểu miễn dịch học để bảo vệ bản thân. (Kiến thức về miễn dịch học giúp nâng cao ý thức phòng bệnh.)